學華語Kaori Dict

rán

ㄖㄢˊ

NHIÊN

  1. 1.đúng
  2. 2.phải
  3. 3.vậy
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.như thế
  2. 5.như thế này

例句Câu ví dụ

  • 1

    然後我很快就睡著了。

    ránhòu wǒ hěn kuài jiù shuìzháo le。

    Sau đó tôi nhanh chóng ngủ thiếp đi

  • 2

    許個願,然後吹熄蠟燭吧。

    xǔ gě yuàn, ránhòu chuīxī làzhú ba。

    Đặt ước nguyện, rồi thổi tắt nến.

  • 3

    我們去市區吃飯,然後再看場電影吧。

    wǒmen qù shìqū chīfàn, ránhòu zài kàn chǎng diànyǐng ba。

    Chúng ta đi ăn ở khu trung tâm thành phố, sau đó xem một bộ phim đi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

然 nghĩa là gì? · Kaori Dict