學華語Kaori Dict

照亮

zhàoliàng

ㄓㄠˋ ㄌㄧㄤˋ

CHIẾU LƯỢNG

TOCFL 6
  1. 1.chiếu sáng
  2. 2.soi sáng
  3. 3.thắp sáng

例句Câu ví dụ

  • 1

    月亮照亮了房間。

    yuèliang zhàoliàng le fángjiān。

    Trăng soi sáng phòng

  • 2

    她照亮你的世界。

    tā zhàoliàng nǐ de shìjiè。

    Cô ấy làm sáng thế giới của anh

  • 3

    街道被照亮了。

    jiēdào bèi zhàoliàng le。

    Đường phố được chiếu sáng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯỢNG (亮) – sáng: Trên nóc nhà cao (亠), cái miệng (口) reo dưới khăn trùm (冖) vừa kéo khỏi cây đèn trên ghế (几) — SÁNG bừng, minh LƯỢNG.
  • CHIẾU (照) – soi sáng: Mặt trời gọi ánh sáng (昭 chiêu), bên dưới lửa (灬 hỏa) phụ thêm — CHIẾU sáng khắp nơi, chụp ảnh là 'chiếu' một khoảnh khắc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

照亮 nghĩa là gì? · Kaori Dict