例句Câu ví dụ
- 1
月亮照亮了房間。
yuèliang zhàoliàng le fángjiān。
Trăng soi sáng phòng
- 2
她照亮你的世界。
tā zhàoliàng nǐ de shìjiè。
Cô ấy làm sáng thế giới của anh
- 3
街道被照亮了。
jiēdào bèi zhàoliàng le。
Đường phố được chiếu sáng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 亮LƯỢNG (亮) – sáng: Trên nóc nhà cao (亠), cái miệng (口) reo dưới khăn trùm (冖) vừa kéo khỏi cây đèn trên ghế (几) — SÁNG bừng, minh LƯỢNG.
- 照CHIẾU (照) – soi sáng: Mặt trời gọi ánh sáng (昭 chiêu), bên dưới lửa (灬 hỏa) phụ thêm — CHIẾU sáng khắp nơi, chụp ảnh là 'chiếu' một khoảnh khắc.
