例句Câu ví dụ
- 1
傍晚的沙坑被夕陽照得金黃金黃的,看起來特別漂亮。
bàngwǎn de shākēng bèi xīyáng zhàodé jīnhuáng jīnhuáng de, kànqǐlai tèbié piàoliang。
Bể cát vào buổi chiều được nắng tà nhuộm vàng óng ánh, trông rất đẹp mắt.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
- 照CHIẾU (照) – soi sáng: Mặt trời gọi ánh sáng (昭 chiêu), bên dưới lửa (灬 hỏa) phụ thêm — CHIẾU sáng khắp nơi, chụp ảnh là 'chiếu' một khoảnh khắc.
