學華語Kaori Dict

照得

zhào

ㄓㄠˋ ㄉㄜˊ

CHIẾU ĐẮC

例句Câu ví dụ

  • 1

    傍晚的沙坑被夕陽照得金黃金黃的,看起來特別漂亮。

    bàngwǎn de shākēng bèi xīyáng zhàodé jīnhuáng jīnhuáng de, kànqǐlai tèbié piàoliang。

    Bể cát vào buổi chiều được nắng tà nhuộm vàng óng ánh, trông rất đẹp mắt.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
  • CHIẾU (照) – soi sáng: Mặt trời gọi ánh sáng (昭 chiêu), bên dưới lửa (灬 hỏa) phụ thêm — CHIẾU sáng khắp nơi, chụp ảnh là 'chiếu' một khoảnh khắc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

照得 nghĩa là gì? · Kaori Dict