照料
zhàoliào
[ㄓㄠˋ ㄌㄧㄠˋ]
CHIẾU LIỆU
HSK 7-9TOCFL 6V
- 1.chăm sóc
- 2.chăm lo cho ai đó

例句Câu ví dụ
- 1
她忙著照料孩子。
tā mángzhe zhàoliào háizi。
Cô ấy đang bận chăm sóc con cái
- 2
9 月進行的初步體檢顯示,由於照料不當和圍欄地面破損,導致大象的爪子開裂並過度生長,從而損傷了牠的腳。
9 yuè jìnxíng de chūbù tǐjiǎn xiǎnshì, yóuyú zhàoliào bùdàng hé wéilán dìmiàn pòsǔn, dǎozhì dàxiàng de zhuǎzi kāiliè bìng guòdù shēngzhǎng, cóngér sǔnshāng le tā de jiǎo。
Kết quả kiểm tra ban đầu vào tháng 9 cho thấy, do chăm sóc không đúng cách và nền sân bị hư hỏng, khiến móng chân voi bị nứt và mọc dài, gây tổn thương chân voi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 料LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.
- 照CHIẾU (照) – soi sáng: Mặt trời gọi ánh sáng (昭 chiêu), bên dưới lửa (灬 hỏa) phụ thêm — CHIẾU sáng khắp nơi, chụp ảnh là 'chiếu' một khoảnh khắc.