學華語Kaori Dict

照明

zhàomíng

ㄓㄠˋ ㄇㄧㄥˊ

CHIẾU MINH

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.chiếu sáng
  2. 2.sự chiếu sáng
  3. 3.soi sáng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chiếu rọi

例句Câu ví dụ

  • 1

    小區安全嗎?夜晚有照明設施嗎?

    xiǎoqū ānquán ma? yèwǎn yǒu zhàomíng shèshī ma?

    Cư xá có an toàn không? Đêm có thiết bị chiếu sáng không?

  • 2

    我們已經沒有任何能用的照明工具了,夜里伸手不見五指的,我們只能待在原地等待天亮。

    wǒmen yǐjīng méiyǒu rènhé néng yòng de zhàomíng gōngjù le, yèli shēnshǒubùjiànwǔzhǐ de, wǒmen zhǐnéng dāi zài yuándì děngdài tiānliàng。

    Chúng ta đã không còn bất kỳ công cụ chiếu sáng nào có thể sử dụng, đêm tối đến mức không thể nhìn thấy tay, chúng ta chỉ có thể ở lại nơi đó chờ đến sáng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
  • CHIẾU (照) – soi sáng: Mặt trời gọi ánh sáng (昭 chiêu), bên dưới lửa (灬 hỏa) phụ thêm — CHIẾU sáng khắp nơi, chụp ảnh là 'chiếu' một khoảnh khắc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

照明 nghĩa là gì? · Kaori Dict