熟食店
shúshídiàn
[ㄕㄨˊ ㄕˊ ㄉㄧㄢˋ]
THỤC THỰC ĐIẾM
- 1.quầy thực phẩm chế biến sẵn; cửa hàng đồ ăn ngon

例句Câu ví dụ
- 1
我不喜歡那家熟食店里的食物。
wǒ bù xǐhuan nà jiā shúshídiàn lǐ de shíwù。
Tôi không thích món ăn ở tiệm đồ ăn nhanh đó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 店ĐIẾM (店) – cửa hàng: Dưới mái hiên (广 nghiễm) cắm biển chiếm chỗ (占 chiêm) bày hàng — mở tiệm, khai trương cửa HÀNG, lữ ĐIẾM.
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.