學華語Kaori Dict

熟食店

shúshídiàn

ㄕㄨˊ ㄕˊ ㄉㄧㄢˋ

THỤC THỰC ĐIẾM

  1. 1.quầy thực phẩm chế biến sẵn; cửa hàng đồ ăn ngon

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不喜歡那家熟食店里的食物。

    wǒ bù xǐhuan nà jiā shúshídiàn lǐ de shíwù。

    Tôi không thích món ăn ở tiệm đồ ăn nhanh đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIẾM (店) – cửa hàng: Dưới mái hiên (广 nghiễm) cắm biển chiếm chỗ (占 chiêm) bày hàng — mở tiệm, khai trương cửa HÀNG, lữ ĐIẾM.
  • THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

熟食店 nghĩa là gì? · Kaori Dict