學華語Kaori Dict

燒焦

giản thể: 烧焦

shāojiāo

ㄕㄠ ㄐㄧㄠ

THIÊU TIÊU

  1. 1.cháy
  2. 2.khét
  3. 3.bị cháy
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.đang cháy
  2. 5.khô cháy
  3. 6.cháy đen

例句Câu ví dụ

  • 1

    不覺著有股燒焦的味道嗎?

    bùjué zhe yǒu gǔ shāojiāo de wèidao ma?

    Anh có cảm thấy có mùi cháy không?

  • 2

    沒聞到有股燒焦的味道嗎?

    méi wéndào yǒu gǔ shāojiāo de wèidao ma?

    Anh có ngửi thấy mùi cháy không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

燒焦 nghĩa là gì? · Kaori Dict