學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
爆震
爆震
bào
zhèn
[ㄅㄠˋ ㄓㄣˋ]
BỘC CHẤN
1.
kích nổ (lỗi trong động cơ đốt trong)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
地震
dìzhèn
động đất
震驚
zhènjīng
sốc
爆發
bàofā
bùng nổ
爆炸
bàozhà
vụ nổ
震動
zhèndòng
rung
震撼
zhènhàn
rung động
爆
bào
nổ hoặc bùng nổ
震
zhèn
rung
逐字解
Từng chữ trong từ
爆
bộc
nổ, vỡ, nổ tung, nổ pháo
震
chấn
rung
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
抱枕
bàozhěn
gối ôm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
爆震 nghĩa là gì? · Kaori Dict