學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
爪哇島
爪哇島
giản thể:
爪哇岛
Zhǎo
wā
Dǎo
[ㄓㄠˇ ㄨㄚ ㄉㄠˇ]
TRẢO OA ĐẢO
1.
Java (đảo của Indonesia)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
島
dǎo
đảo
島嶼
dǎoyǔ
đảo
爪子
zhuǎzi
móng vuốt (của động vật)
哇
wa
thay thế 啊[a5] khi sau nguyên âm "u" hoặc "ao"
半島
bàndǎo
bán đảo
哇
wā
Wow!
爪
zhǎo
chân của chim hoặc động vật
寶島
Bǎodǎo
Đảo Đài Loan
逐字解
Từng chữ trong từ
爪
trảo
tay xà, móng tay, gai móng
哇
oa, oà
nôn
島
đảo
đảo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
爪哇岛 nghĩa là gì? · Kaori Dict