學華語Kaori Dict

爭得

giản thể: 争得

zhēng

ㄓㄥ ㄉㄜˊ

TRANH ĐẮC

  1. 1.giành được bằng nỗ lực
  2. 2.tranh thủ để có được

例句Câu ví dụ

  • 1

    這兩個人因意見不合,而爭得面紅耳赤不歡而散。

    zhè liǎng gèrén yīn yìjiànbùhé, ér zhēngdé miànhóngěrchì bùhuānérsàn。

    Hai người này vì bất đồng ý kiến mà tranh cãi dữ dội, sau đó chia tay không vui

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爭得 nghĩa là gì? · Kaori Dict