例句Câu ví dụ
- 1
她愛慕她哥哥。
tā àimù tā gēge。
Cô ấy yêu thương em trai mình.
- 2
女人的思維很有跳躍性:從仰慕到愛慕,從愛慕到結婚都是一眨眼間的事。
nǚrén de sīwéi hěn yǒu tiàoyuè xìng: cóng yǎngmù dào àimù, cóng àimù dào jiéhūn dōu shì yīzhǎyǎn jiān de shì。
Tư duy của phụ nữ rất nhanh nhảy: từ ngưỡng mộ đến yêu thích, từ yêu thích đến kết hôn chỉ là một thoáng
- 3
湯姆愛慕瑪麗。
Tāngmǔ àimù Mǎlì。
Tom thích Mary
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 愛ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.
