學華語Kaori Dict

愛慕

giản thể: 爱慕

ài

ㄞˋ ㄇㄨˋ

ÁI MỘ

TOCFL 6
  1. 1.ngưỡng mộ
  2. 2.khâm phục

例句Câu ví dụ

  • 1

    她愛慕她哥哥。

    tā àimù tā gēge。

    Cô ấy yêu thương em trai mình.

  • 2

    女人的思維很有跳躍性:從仰慕到愛慕,從愛慕到結婚都是一眨眼間的事。

    nǚrén de sīwéi hěn yǒu tiàoyuè xìng: cóng yǎngmù dào àimù, cóng àimù dào jiéhūn dōu shì yīzhǎyǎn jiān de shì。

    Tư duy của phụ nữ rất nhanh nhảy: từ ngưỡng mộ đến yêu thích, từ yêu thích đến kết hôn chỉ là một thoáng

  • 3

    湯姆愛慕瑪麗。

    Tāngmǔ àimù Mǎlì。

    Tom thích Mary

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爱慕 nghĩa là gì? · Kaori Dict