學華語Kaori Dict

父子

ㄈㄨˋ ㄗˇ

PHỤ TỬ

HSK 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是父子倆,那是母女倆。

    zhè shì fù zǐ liǎ nà shi mǔ nǚ liǎ

    Đây là cha và con, đó là mẹ và con gái

  • 2

    父父子子。

    fù fùzǐ zǐ。

    Cha là cha, con là con

  • 3

    父子並為師傅,朝廷以為榮。

    fùzǐ bìng wéishī Fù, cháotíng yǐwéi Róng。

    Cha không làm thầy, triều đình coi là vinh dự

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • PHỤ (父) – cha: Hai tay giơ rìu đá lên vai (八 + 乂) — người đàn ông trụ cột đi kiếm ăn, đó là CHA, PHỤ thân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

父子 nghĩa là gì? · Kaori Dict