例句Câu ví dụ
- 1
這是父子倆,那是母女倆。
zhè shì fù zǐ liǎ nà shi mǔ nǚ liǎ
Đây là cha và con, đó là mẹ và con gái
- 2
父父子子。
fù fùzǐ zǐ。
Cha là cha, con là con
- 3
父子並為師傅,朝廷以為榮。
fùzǐ bìng wéishī Fù, cháotíng yǐwéi Róng。
Cha không làm thầy, triều đình coi là vinh dự
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 父PHỤ (父) – cha: Hai tay giơ rìu đá lên vai (八 + 乂) — người đàn ông trụ cột đi kiếm ăn, đó là CHA, PHỤ thân.
