父皇
fùhuáng
[ㄈㄨˋ ㄏㄨㄤˊ]
PHỤ HOÀNG
- 1.phụ hoàng — (lịch sử) cách gọi của con trai hay con gái hoàng đế để xưng hô với cha mình

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 父PHỤ (父) – cha: Hai tay giơ rìu đá lên vai (八 + 乂) — người đàn ông trụ cột đi kiếm ăn, đó là CHA, PHỤ thân.