學華語Kaori Dict

牙托

tuō

ㄧㄚˊ ㄊㄨㄛ

NHA THÁC

  1. 1.miếng bảo vệ miệng
  2. 2.nẹp cắn
  3. 3.khay lấy dấu răng
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.tấm chỉnh nha
  2. 5.đế hàm giả
  3. 6.hàm giả

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牙托 nghĩa là gì? · Kaori Dict