牙托
yátuō
[ㄧㄚˊ ㄊㄨㄛ]
NHA THÁC
- 1.miếng bảo vệ miệng
- 2.nẹp cắn
- 3.khay lấy dấu răng
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.tấm chỉnh nha
- 5.đế hàm giả
- 6.hàm giả

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牙NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.