牛毛
niúmáo
[ㄋㄧㄡˊ ㄇㄠˊ]
NGƯU MAO
- 1.lông bò (dùng như phép ẩn dụ cho cái gì đó rất nhiều hoặc cái gì đó tinh tế và mỏng manh)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.