牟取暴利
móuqǔbàolì
[ㄇㄡˊ ㄑㄩˇ ㄅㄠˋ ㄌㄧˋ]
MƯU THỦ BẠO LỢI
- 1.thu lợi bất chính
- 2.hoạt động đầu cơ trục lợi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
- 牟MƯU (牟) – mưu lợi: Con bò (牛) giấu riêng (厶) cỏ ăn một mình — 'ụm bò…' nó rống lên, MƯU lợi cho riêng mình.