學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
牢獄
牢獄
giản thể:
牢狱
láo
yù
[ㄌㄠˊ ㄩˋ]
LAO NGỤC
TOCFL 7
1.
nhà tù
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
牢
láo
chắc chắn
監獄
jiānyù
nhà tù
地獄
dìyù
địa ngục
牢記
láojì
ghi nhớ
牢固
láogù
chắc chắn
牢牢
láoláo
một cách chắc chắn
亡羊補牢
wángyángbǔláo
nghĩa đen: sửa chuồng sau khi cừu bị mất (thành ngữ)
出獄
chūyù
được thả khỏi tù
逐字解
Từng chữ trong từ
牢
lao
nhà tù
獄
ngục
nhà tù
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
老嫗
lǎoyù
bà lão (văn viết trang trọng)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
牢狱 nghĩa là gì? · Kaori Dict