學華語Kaori Dict

物件

jiàn

ㄨˋ ㄐㄧㄢˋ

VẬT KIỆN

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    所有的物件都在原處。

    suǒyǒu de wùjiàn dōu zài yuánchù。

    Tất cả vật dụng đều ở nguyên chỗ cũ

  • 2

    我喜歡拆解物件來看它如何運作。

    wǒ xǐhuan chāijiě wùjiàn lái kàn tā rúhé yùnzuò。

    Tôi thích tháo rời các vật dụng để xem chúng hoạt động như thế nào

  • 3

    這件物件的表面頗為粗糙。

    zhè jiàn wùjiàn de biǎomiàn pōwéi cūcāo。

    Mặt của vật này khá thô ráp.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.
  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

物件 nghĩa là gì? · Kaori Dict