例句Câu ví dụ
- 1
所有的物件都在原處。
suǒyǒu de wùjiàn dōu zài yuánchù。
Tất cả vật dụng đều ở nguyên chỗ cũ
- 2
我喜歡拆解物件來看它如何運作。
wǒ xǐhuan chāijiě wùjiàn lái kàn tā rúhé yùnzuò。
Tôi thích tháo rời các vật dụng để xem chúng hoạt động như thế nào
- 3
這件物件的表面頗為粗糙。
zhè jiàn wùjiàn de biǎomiàn pōwéi cūcāo。
Mặt của vật này khá thô ráp.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 件KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
