學華語Kaori Dict

物理學

giản thể: 物理学

xué

ㄨˋ ㄌㄧˇ ㄒㄩㄝˊ

VẬT LÝ HỌC

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的物理學得很好。

    tā de wùlǐxué dehěn hǎo。

    Anh học tốt môn vật lý

  • 2

    我在高中學到的物理學知識在我現在的工作中派上用場了。

    wǒ zài gāozhōng xuédào de wùlǐxué zhīshi zài wǒ xiànzài de gōngzuò zhōng pàishàngyòngchǎng le。

    Những kiến thức vật lý mà tôi học ở trường trung học đã được áp dụng trong công việc hiện tại của tôi.

  • 3

    這個男孩兒精通物理學。

    zhège nánháir jīngtōng wùlǐxué。

    Đứa trẻ này thành thạo vật lý

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

物理學 nghĩa là gì? · Kaori Dict