學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
牲畜糞
牲畜糞
giản thể:
牲畜粪
shēng
chù
fèn
[ㄕㄥ ㄔㄨˋ ㄈㄣˋ]
SINH SÚC PHÂN
1.
phân động vật
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
犧牲
xīshēng
hy sinh tính mạng
牲畜
shēngchù
gia súc; vật nuôi
糞
fèn
phân
糞便
fènbiàn
phân
牲口
shēngkou
động vật dùng cho sức lao động (la, bò, v.v.)
家畜
jiāchù
động vật nuôi
畜牧
xùmù
chăn nuôi động vật
畜生
chùsheng
động vật nuôi
逐字解
Từng chữ trong từ
牲
sinh
con vật tế, con vật
畜
súc, húc, róc, sộc, sục, xộc
trâu bò, vật nuôi
糞
phân
phân, phân chuồng, phân bón
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
牲畜粪 nghĩa là gì? · Kaori Dict