學華語Kaori Dict

牽強

giản thể: 牵强

qiānqiǎng

ㄑㄧㄢ ㄑㄧㄤˇ

KHIÊN CƯỠNG

TOCFL 7
  1. 1.gượng ép
  2. 2.không hợp lý (chuỗi lập luận)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這可能聽起來牽強,但卻是個真實的問題。

    zhè kěnéng tīngqilai qiānqiǎng, dàn quèshì gě zhēnshí de wèntí。

    Đây có thể nghe như phi lý, nhưng lại là một vấn đề thật sự

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牵强 nghĩa là gì? · Kaori Dict