學華語Kaori Dict

牽連

giản thể: 牵连

qiānlián

ㄑㄧㄢ ㄌㄧㄢˊ

KHIÊN LIÊN

TOCFL 6
  1. 1.liên lụy
  2. 2.bị liên lụy
  3. 3.liên kết với nhau

例句Câu ví dụ

  • 1

    不止你, 連我也被牽連了。

    bùzhǐ nǐ, lián wǒ yě bèi qiānlián le。

    Không chỉ ngươi, mà cả tôi cũng bị liên lụy

  • 2

    他承認自己與這宗醜聞有牽連。

    tā chéngrèn zìjǐ yǔ zhè zōng chǒuwén yǒu qiānlián。

    Anh ấy thừa nhận mình có liên quan đến vụ bê bối này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牵连 nghĩa là gì? · Kaori Dict