學華語Kaori Dict

特快

kuài

ㄊㄜˋ ㄎㄨㄞˋ

ĐẶC KHOÁI

HSK 6Adj
  1. 1.tốc hành (tàu, giao hàng, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他坐特快去。

    tā zuò tè kuài qù

    Anh ấy đi tàu nhanh

  • 2

    特快火車正駛進軌道。

    tèkuài huǒchē zhèng shǐ jìn guǐdào。

    Tàu nhanh đang chạy trên đường ray

  • 3

    給我訂一張“特快”車票。

    gěi wǒ dìng yī zhāng “ tèkuài ” chēpiào。

    Cho em đặt một vé tàu nhanh.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.
  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

特快 nghĩa là gì? · Kaori Dict