例句Câu ví dụ
- 1
他坐特快去。
tā zuò tè kuài qù
Anh ấy đi tàu nhanh
- 2
特快火車正駛進軌道。
tèkuài huǒchē zhèng shǐ jìn guǐdào。
Tàu nhanh đang chạy trên đường ray
- 3
給我訂一張“特快”車票。
gěi wǒ dìng yī zhāng “ tèkuài ” chēpiào。
Cho em đặt một vé tàu nhanh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 快KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.
