例句Câu ví dụ
- 1
但是,我建議你乘 JR 的成田特急(每三十分鐘至一個小時就有一班列車從機場開出),不用轉車這麼麻煩。
dànshì, wǒ jiànyì nǐ chéng J R de Chéngtián tèjí ( měi sānshí fēnzhōng zhì yīge xiǎoshí jiù yǒu yī bān lièchē cóng jīchǎng kāi chū ), bùyòng zhuǎnchē zhème máfan。
Tuy nhiên, tôi khuyên bạn nên đi tàu JR Narita Express (mỗi 30 đến 60 phút có một chuyến tàu rời sân bay), không cần phải chuyển tàu mà phức tạp như vậy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 急CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.
