學華語Kaori Dict

特急

ㄊㄜˋ ㄐㄧˊ

ĐẶC CẤP

  1. 1.đặc biệt khẩn cấp
  2. 2.ưu tiên hàng đầu

例句Câu ví dụ

  • 1

    但是,我建議你乘 JR 的成田特急(每三十分鐘至一個小時就有一班列車從機場開出),不用轉車這麼麻煩。

    dànshì, wǒ jiànyì nǐ chéng J R de Chéngtián tèjí ( měi sānshí fēnzhōng zhì yīge xiǎoshí jiù yǒu yī bān lièchē cóng jīchǎng kāi chū ), bùyòng zhuǎnchē zhème máfan。

    Tuy nhiên, tôi khuyên bạn nên đi tàu JR Narita Express (mỗi 30 đến 60 phút có một chuyến tàu rời sân bay), không cần phải chuyển tàu mà phức tạp như vậy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!
  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

特急 nghĩa là gì? · Kaori Dict