特效
tèxiào
[ㄊㄜˋ ㄒㄧㄠˋ]
ĐẶC HIỆU
- 1.hiệu quả đặc biệt; hiệu quả đặc trị
- 2.(điện ảnh, v.v.) hiệu ứng đặc biệt

例句Câu ví dụ
- 1
其實沒開特效,對吧?
qíshí méi kāi tèxiào, duì ba?
Thực ra không có hiệu ứng đặc biệt, phải không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.