學華語Kaori Dict

特權

giản thể: 特权

quán

ㄊㄜˋ ㄑㄩㄢˊ

ĐẶC QUYỀN

HSK 7-9N
  1. 1.đặc quyền
  2. 2.đặc ân
  3. 3.ưu tiên

例句Câu ví dụ

  • 1

    外交官有多種特權。

    wàijiāoguān yǒu duōzhǒng tèquán。

    Đại sứ có nhiều quyền lợi khác nhau.

  • 2

    他享有私人教學的特權。

    tā xiǎngyǒu sīrén jiàoxué de tèquán。

    Anh ấy có quyền lợi được học hành tư thục

  • 3

    他擁有出國留學兩年的特權。

    tā yōngyǒu chūguó liúxué liǎng nián de tèquán。

    Anh ấy có quyền được du học hai năm.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

特权 nghĩa là gì? · Kaori Dict