特首
tèshǒu
[ㄊㄜˋ ㄕㄡˇ]
ĐẶC THỦ
- 1.trưởng đặc khu hành chính (Hồng Kông hoặc Ma Cao)
- 2.viết tắt của 特別行政區首席執行官|特别行政区首席执行官

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.