- 1.phạm lỗi
- 2.mắc sai lầm
- 3.làm sai

例句Câu ví dụ
- 1
我犯錯太多。
wǒ fàncuò tài duō。
Tôi làm sai quá nhiều
- 2
我們犯錯了。
wǒmen fàncuò le。
Chúng ta đã sai lầm
- 3
我不喜歡犯錯。
wǒ bù xǐhuan fàncuò。
Tôi không thích mắc lỗi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 錯THÁC (錯) – sai: Đem vàng kim loại (釒) đánh bóng theo kiểu ngày xưa (昔) — lỗi thời rồi, SAI cách mất rồi, sai sót là THÁC.