學華語Kaori Dict

犯錯

giản thể: 犯错

fàncuò

ㄈㄢˋ ㄘㄨㄛˋ

PHẠM THÁC

TOCFL 5
  1. 1.phạm lỗi
  2. 2.mắc sai lầm
  3. 3.làm sai

例句Câu ví dụ

  • 1

    我犯錯太多。

    wǒ fàncuò tài duō。

    Tôi làm sai quá nhiều

  • 2

    我們犯錯了。

    wǒmen fàncuò le。

    Chúng ta đã sai lầm

  • 3

    我不喜歡犯錯。

    wǒ bù xǐhuan fàncuò。

    Tôi không thích mắc lỗi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÁC (錯) – sai: Đem vàng kim loại (釒) đánh bóng theo kiểu ngày xưa (昔) — lỗi thời rồi, SAI cách mất rồi, sai sót là THÁC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

犯错 nghĩa là gì? · Kaori Dict