學華語Kaori Dict

狂暴

kuángbào

ㄎㄨㄤˊ ㄅㄠˋ

CUỒNG BẠO

  1. 1.điên cuồng
  2. 2.cuồng nộ

例句Câu ví dụ

  • 1

    馬突然狂暴地亂跑。

    mǎ tūrán kuángbào de luànpǎo。

    Con ngựa đột nhiên chạy loạn dữ dội

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狂暴 nghĩa là gì? · Kaori Dict