狄更斯
Dígēngsī
[ㄉㄧˊ ㄍㄥ ㄙ]
ĐỊCH CANH TƯ
- 1.Dickens (tên)
- 2.Charles Dickens (1812-1870), tiểu thuyết gia vĩ đại người Anh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 更CANH (更) – thay đổi/thêm: Một (一) người nói (曰) rồi gạch chéo (乂) sửa lại lời — đổi CANH gác, sửa ĐỔI lần nữa.