狐女
húnǚ
[ㄏㄨˊ ㄋㄩˇ]
HỒ NỮ
- 1.hồ ly
- 2.trong truyện dân gian, một cô gái xinh đẹp quyến rũ bạn rồi hiện nguyên hình là ma

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.