例句Câu ví dụ
- 1
狗子還有佛性也無?
gǒuzi háiyǒu Fóxìng yě wú?
Chó có Phật tính không
- 2
僧問趙州:「狗子還有佛性也無?」州雲:「無。」
sēng wèn Zhào zhōu: 「 gǒuzi háiyǒu Fóxìng yě wú? 」 zhōu yún: 「 wú。 」
Tỳ hỏi Tổ Châu: 'Chú chó còn có tính Phật không?' Châu đáp: 'Không'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 狗CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.
