例句Câu ví dụ
- 1
狗肉可以由各種方式烹調的。
gǒuròu kěyǐ yóu gèzhǒng fāngshì pēngtiáo de。
Thịt chó có thể được nấu theo nhiều cách khác nhau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 狗CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.
- 肉NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.
