學華語Kaori Dict

shòu

ㄕㄡˋ

THÚ

  1. 1.săn
  2. 2.đi săn (như môn thể thao mùa đông thời xưa)
  3. 3.chó săn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tuần du của hoàng đế

例句Câu ví dụ

  • 1

    你見過雪豹在山上狩獵嗎?

    nǐ jiàn guò xuěbào zài Shānshàng shòuliè ma?

    Anh có từng thấy hổ tuyết săn mồi trên núi chưa?

  • 2

    海明威喜歡在非洲的大狩獵。

    Hǎimíngwēi xǐhuan zài Fēizhōu de dà shòuliè。

    Hemingway enjoyed big game hunting in Africa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狩 nghĩa là gì? · Kaori Dict