- 1.độc chiếm
- 2.kiểm soát
- 3.thống trị
Cách đọc khác:dúzhàn — chiếm hữu độc quyền; độc quyền

例句Câu ví dụ
- 1
他獨占了這間寬敞的屋子。
tā dúzhàn le zhè jiān kuānchang de wūzi。
Anh ấy chiếm hết căn phòng rộng này.
Cách đọc khác:dúzhàn — chiếm hữu độc quyền; độc quyền

他獨占了這間寬敞的屋子。
tā dúzhàn le zhè jiān kuānchang de wūzi。
Anh ấy chiếm hết căn phòng rộng này.