學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
猛跌
猛跌
měng
diē
[ㄇㄥˇ ㄉㄧㄝ]
MÃNH TRƯỢT
1.
rơi mạnh (ví dụ: giá cổ phiếu)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
猛
měng
hung dữ
跌
diē
ngã
猛然
měngrán
đột nhiên; bất ngờ
下跌
xiàdiē
rơi xuống
猛烈
měngliè
mãnh liệt; dữ dội; mạnh mẽ; cường liệt
兇猛
xiōngměng
dữ dội
跌倒
diēdǎo
vấp ngã
勇猛
yǒngměng
mạnh mẽ và dũng cảm
逐字解
Từng chữ trong từ
猛
mãnh
cường liệt
跌
trượt, điệt, trặc
ngã, trượt ngã, ngã xuống
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
猛跌 nghĩa là gì? · Kaori Dict