學華語Kaori Dict

giản thể:

māo

ㄇㄠ

MIÊU

HSK 2TOCFL 2N
  1. 1.mèo (LT: 隻|只[zhi1])
  2. 2.(phương ngữ) trốn
  3. 3.(từ mượn) (thông tục) modem

Cách đọc khác:máomèo; dùng trong 貓腰|猫腰[mao2 yao1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    貓爬到了樹上。

    māo pá dào liǎo shù shàng

    Mèo đã leo lên cây

  • 2

    我家的貓很可愛。

    wǒ jiā de māo hěn kě ài

    Con mèo nhà tôi rất dễ thương

  • 3

    有的動物愛睡覺,例如貓。

    yǒu de dòng wù ài shuì jiào lì rú māo

    Một số loài vật thích ngủ, ví dụ như mèo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

猫 nghĩa là gì? · Kaori Dict