- 1.mèo (LT: 隻|只[zhi1])
- 2.(phương ngữ) trốn
- 3.(từ mượn) (thông tục) modem
Cách đọc khác:máo — mèo; dùng trong 貓腰|猫腰[mao2 yao1]

例句Câu ví dụ
- 1
貓爬到了樹上。
māo pá dào liǎo shù shàng
Mèo đã leo lên cây
- 2
我家的貓很可愛。
wǒ jiā de māo hěn kě ài
Con mèo nhà tôi rất dễ thương
- 3
有的動物愛睡覺,例如貓。
yǒu de dòng wù ài shuì jiào lì rú māo
Một số loài vật thích ngủ, ví dụ như mèo