學華語Kaori Dict

giản thể:

xiàn

ㄒㄧㄢˋ

HIẾN

HSK 5TOCFL 6V
  1. 1.dâng
  2. 2.tặng
  3. 3.cống hiến
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.quyên góp
  2. 5.cho thấy
  3. 6.trưng bày
  4. 7.người tài (cổ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他向大家獻花。

    tā xiàng dà jiā xiàn huā

    Anh ấy dâng hoa cho mọi người

  • 2

    我每三個月獻一次血。

    wǒ měi sān gě yuè xiàn yīcì xiě。

    Tôi hiến máu mỗi ba tháng

  • 3

    我把它獻給了新出生的兒子。

    wǒ bǎ tā xiàn gěi le xīnchūshēng de érzi。

    Tôi đã dâng hiến nó cho đứa con trai mới sinh.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

献 nghĩa là gì? · Kaori Dict