學華語Kaori Dict

猶太

giản thể: 犹太

Yóutài

ㄧㄡˊ ㄊㄞˋ

DO THÁI

  1. 1.người Do Thái
  2. 2.Giu-đê

例句Câu ví dụ

  • 1

    百分之二十六的美籍猶太裔人群難以支付生活費用;其中包括百分之五十五的年收入低於五萬美元的人群。

    bǎifēnzhī èrshí liù de Měijí Yóutài yì rénqún nányǐ zhīfù shēnghuófèi yòng; qízhōng bāokuò bǎifēnzhī wǔshí wǔ de niánshōurù dīyú wǔ wàn měiyuán de rénqún。

    26% dân số người Do Thái Mỹ gặp khó khăn trong việc chi trả chi phí sinh hoạt; trong đó có 55% người có thu nhập hàng năm dưới 50.000 đô la.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

猶太 nghĩa là gì? · Kaori Dict