學華語Kaori Dict

獅虎獸

giản thể: 狮虎兽

shīshòu

ㄕ ㄏㄨˇ ㄕㄡˋ

SƯ HỔ THÚ

  1. 1.liger, loài lai giữa sư tử đực và hổ cái

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

獅虎獸 nghĩa là gì? · Kaori Dict