學華語Kaori Dict

獨來獨往

giản thể: 独来独往

láiwǎng

ㄉㄨˊ ㄌㄞˊ ㄉㄨˊ ㄨㄤˇ

ĐỘC LAI ĐỘC VÃNG

  1. 1.đi đi về về một mình (thành ngữ); hoạt động một mình
  2. 2.khép kín
  3. 3.không hoà đồng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.người lập dị

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • VÃNG (往) – đi tới/đã qua: Bước chân (彳) hướng về phía vua (王) — ĐI về nơi đó; chuyện đã qua là dĩ VÃNG, lai vãng qua lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

獨來獨往 nghĩa là gì? · Kaori Dict