學華語Kaori Dict

玄學

giản thể: 玄学

xuánxué

ㄒㄩㄢˊ ㄒㄩㄝˊ

HUYỀN HỌC

  1. 1.trường phái triết học Ngụy Tấn kết hợp lý tưởng Đạo giáo và Nho giáo
  2. 2.dịch thuật của siêu hình học (cũng dịch 形而上學|形而上学)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

玄学 nghĩa là gì? · Kaori Dict