學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
玄武岩
玄武岩
xuán
wǔ
yán
[ㄒㄩㄢˊ ㄨˇ ㄧㄢˊ]
HUYỀN VÕ NHAM
1.
(địa chất) bazan
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
武器
wǔqì
vũ khí
武術
wǔshù
kỹ năng hoặc kỹ thuật quân sự (thời xưa)
武裝
wǔzhuāng
vũ khí
岩石
yánshí
đá
玄機
xuánjī
lý thuyết uyên thâm (trong Đạo giáo và Phật giáo)
玄
xuán
màu đen
武力
wǔlì
lực lượng quân sự
核武器
héwǔqì
vũ khí hạt nhân
逐字解
Từng chữ trong từ
玄
huyền
sâu xa, tăm tối, khó hiểu
武
võ, vũ
quân sự
岩
nham
đá vách, đá núi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
玄武岩 nghĩa là gì? · Kaori Dict