玄米茶
xuánmǐchá
[ㄒㄩㄢˊ ㄇㄧˇ ㄔㄚˊ]
HUYỀN MỄ TRÀ
- 1.genmaicha
- 2.Trà Nhật Bản có thêm gạo lứt rang

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 米MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.
- 茶TRÀ (茶) – trà: Người (人 nhân) đứng giữa ngọn cỏ (艹 thảo) và thân cây (木 mộc) hái từng búp lá — sao lên thành TRÀ, 'chá' nghe hệt 'trà'.