玉兔
yùtù
[ㄩˋ ㄊㄨˋ]
NGỌC THỎ
- 1.Thỏ Ngọc (con thỏ huyền thoại được cho là sống trên Mặt Trăng)
- 2.Mặt Trăng

例句Câu ví dụ
- 1
玉兔呈祥,財運暴漲。
yùtù chéng xiáng, cái yùn bàozhǎng。
Ngưu Vương mang lại may mắn, tài vận tăng nhanh。
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 玉NGỌC (玉) – ngọc: Viên đá quý (丶 chủ) giắt bên đai của vua (王 vương) — vua đi đâu cũng mang NGỌC quý.