玉女
yùnǚ
[ㄩˋ ㄋㄩˇ]
NGỌC NỮ
- 1.người phụ nữ đẹp
- 2.tiên nữ hầu cận các vị thần tiên Đạo giáo
- 3.(lịch sự) con gái của người khác
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.Thảo ty tử Trung Quốc (Cuscuta chinensis), loại cây có hạt được dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
- 玉NGỌC (玉) – ngọc: Viên đá quý (丶 chủ) giắt bên đai của vua (王 vương) — vua đi đâu cũng mang NGỌC quý.