王充
WángChōng
[ㄨㄤˊ ㄔㄨㄥ]
VƯƠNG SUNG
- 1.Vương Sung (27-97), triết gia duy lý và phê phán

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 王VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.