王力宏
WángLìhóng
[ㄨㄤˊ ㄌㄧˋ ㄏㄨㄥˊ]
VƯƠNG LỰC HOÀNH
- 1.Wang Lee-Hom (1976-), ca sĩ người Mỹ gốc Đài Loan

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 王VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.