王太后
Wángtàihòu
[ㄨㄤˊ ㄊㄞˋ ㄏㄡˋ]
VƯƠNG THÁI HẬU
- 1.Hoàng thái hậu (ở Châu Âu)
- 2.hoàng hậu goá chồng
- 3.Thái hậu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 后HẬU (后) – sau/hoàng hậu: Người đứng che miệng (口) truyền lệnh phía SAU vua — hoàng HẬU ở hậu cung.
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
- 王VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.