例句Câu ví dụ
- 1
我是王家明。
wǒ shì wángjiā Míng。
Tôi là Vương Gia Minh
- 2
我叫王家明。
wǒ jiào wángjiā Míng。
Tôi tên là Vương Gia Minh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 王VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.
